Tỷ giá Rupee Pakistan sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = VUV
Cập nhật
1
PKR
=
0.42818728
VUV
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = VT0.42818728 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ₨2.3354267 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.42818728
Hiện tại
VT0.42818728
Cao nhất
VT0.43042789
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42818728 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002241 VUV
-0.52%
7 ngày qua
-0.00057 VUV
-0.13%
30 ngày qua
-0.000285 VUV
-0.07%
1 năm qua
-0.00375 VUV
-0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.42381329 Hôm nay
0.42818728 Cao nhất
0.43688495
0.42381329 Hôm nay
0.42818728 Cao nhất
0.43688495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.57575716 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57575716 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4936985
–
0.65381823
VUV
Năm biến động
-17.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4261439 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38533779
–
0.52081886
VUV
Năm biến động
-18.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42640151 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42107466
–
0.42938442
VUV
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42483231 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40473455
–
0.43658853
VUV
Năm ổn định
+2.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42816545 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42381329
–
0.43688495
VUV
Năm ổn định
-1.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.