Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = PLN

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Zloty Ba Lan 0.03301345 PLN
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.03287688 Hiện tại zł0.03301345 Cao nhất zł0.03305572
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03301345 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000142 PLN
-0.43%
7 ngày qua
-0.000316 PLN
-0.95%
30 ngày qua
+0.000023 PLN
+0.07%
1 năm qua
+0.002863 PLN
+9.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02874458
Hôm nay
0.03301345
Cao nhất
0.03345799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+3.82%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+3.04%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03812512 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03812512 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03452255 – 0.04175791 PLN
Năm biến động +4.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03538597 PLN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03276752 – 0.03795586 PLN
Năm biến động -10.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03353768 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0320308 – 0.03880789 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03141863 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02928389 – 0.03507179 PLN
Năm biến động -15.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03249407 PLN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.02874458 – 0.03345799 PLN
Năm biến động +12.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.