Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = VUV

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Vatu Vanuatu 30.32549398 VUV
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất VT30.25194972 Hiện tại VT30.32549398 Cao nhất VT30.41651075
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.32549398 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.231701 VUV
+0.77%
7 ngày qua
+0.362422 VUV
+1.21%
30 ngày qua
-0.01267 VUV
-0.04%
1 năm qua
-2.841669 VUV
-8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.88822515
Hôm nay
30.32549398
Cao nhất
34.78916276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
-3.68%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-2.95%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.9021183 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.27930399 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.94756115 – 28.96657189 VUV
Năm biến động -3.95%
2023
Tỷ giá trung bình 28.3020965 VUV
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
26.34639605 – 30.51802916 VUV
Năm biến động +12.05%
2024
Tỷ giá trung bình 29.82931277 VUV
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
25.76795772 – 31.21994782 VUV
Năm biến động +11.46%
2025
Tỷ giá trung bình 31.9021183 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.51294481 – 34.14846869 VUV
Năm biến động +18.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.80857383 VUV
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
29.88822515 – 34.78916276 VUV
Năm biến động -10.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.