Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = PYG

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Guarani Paraguay 50.44860807 PYG
+0.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs49.96211635 Hiện tại Gs50.44860807 Cao nhất Gs50.44860807
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.44860807 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.486492 PYG
+0.97%
7 ngày qua
+1.667313 PYG
+3.42%
30 ngày qua
+1.156021 PYG
+2.35%
1 năm qua
-7.600496 PYG
-13.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
47.99706335
Hôm nay
50.44860807
Cao nhất
58.04910455
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.17%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-3.72%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.12%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 63.66803608 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.7512417 PYG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
56.7167055 – 62.62908925 PYG
VUV tăng giá +2.17%
2023
Tỷ giá trung bình 61.4266937 PYG
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
59.78734631 – 63.0565839 PYG
Năm ổn định -1.46%
2024
Tỷ giá trung bình 63.66803608 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.95813262 – 67.55556319 PYG
VUV tăng giá +6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 63.28760747 PYG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
53.75532222 – 67.94519733 PYG
Năm biến động -18.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.73732407 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.99706335 – 56.41684899 PYG
Năm biến động -6.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.