Tỷ giá Guarani Paraguay sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = VUV
Cập nhật
1
PYG
=
0.01993042
VUV
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = VT0.01993042 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = Gs50.17455577 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
VT0.01982215
Hiện tại
VT0.01993042
Cao nhất
VT0.02001516
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01993042 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000085 VUV
-0.42%
7 ngày qua
-0.000436 VUV
-2.14%
30 ngày qua
-0.000357 VUV
-1.76%
1 năm qua
+0.002704 VUV
+15.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.01722679 Hôm nay
0.01993042 Cao nhất
0.02083461
0.01722679 Hôm nay
0.01993042 Cao nhất
0.02083461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.57%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+3.86%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02013004 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01674547 VUV
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01596702
–
0.01763149
VUV
PYG giảm giá
-2.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0162823 VUV
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01585877
–
0.01672595
VUV
Năm ổn định
+1.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01571846 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01480263
–
0.0164047
VUV
PYG giảm giá
-6.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01587807 VUV
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01471774
–
0.01860281
VUV
Năm biến động
+22.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02013004 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0177252
–
0.02083461
VUV
Năm biến động
+7.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.