Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rúp Nga cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = RUB
Cập nhật
1
VUV
=
0.68927203
RUB
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ₽0.68927203 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = VT1.450806 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.68589954
Hiện tại
₽0.68927203
Cao nhất
₽0.68965123
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68927203 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00401 RUB
+0.59%
7 ngày qua
+0.008707 RUB
+1.28%
30 ngày qua
-0.01416 RUB
-2.01%
1 năm qua
+0.025872 RUB
+3.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.59343326 Hôm nay
0.68927203 Cao nhất
0.73702315
0.59343326 Hôm nay
0.68927203 Cao nhất
0.73702315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-2.98%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
+5.47%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.38%
Tháng 7
+9.62%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.78188068 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60027893 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44947018
–
1.25181168
RUB
Năm biến động
-5.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72068099 RUB
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.55913595
–
0.85074396
RUB
Năm biến động
+20.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78188068 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70334708
–
0.95808939
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.70045147 RUB
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.62214973
–
0.95735425
RUB
Năm biến động
-32.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68918895 RUB
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.59343326
–
0.73702315
RUB
Năm biến động
+6.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.