Tỷ giá Rúp Nga sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = VUV
Cập nhật
1
RUB
=
1.45261206
VUV
-1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = VT1.45261206 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ₽0.68841505 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT1.45261206
Hiện tại
VT1.45261206
Cao nhất
VT1.45985204
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.45261206 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
-0.015983 VUV
-1.09%
7 ngày qua
-0.013098 VUV
-0.89%
30 ngày qua
+0.036551 VUV
+2.58%
1 năm qua
-0.054774 VUV
-3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
1.35680949 Hôm nay
1.45261206 Cao nhất
1.68510945
1.35680949 Hôm nay
1.45261206 Cao nhất
1.68510945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.07%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
-5.18%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.33%
Tháng 7
-8.78%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.73946642 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.73946642 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7988422
–
2.22484172
VUV
Năm biến động
+5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
1.40367797 VUV
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.17544178
–
1.78847381
VUV
Năm biến động
-16.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.28281056 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04374394
–
1.42177316
VUV
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
1.43809593 VUV
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.04454543
–
1.60733012
VUV
Năm biến động
+47.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.45364727 VUV
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.35680949
–
1.68510945
VUV
Năm biến động
-6.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.