Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = SLL
Cập nhật
1
VUV
=
177.06239973
SLL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VUV = Le177.06239973 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = VT0.00564773 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le177.06239973
Hiện tại
Le177.06239973
Cao nhất
Le177.06239973
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
177.06239973 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
1 năm qua
+5.322023 SLL
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
171.65602489 Hôm nay
177.06239973 Cao nhất
177.06239973
171.65602489 Hôm nay
177.06239973 Cao nhất
177.06239973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 176.69801189 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
117.10050966 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
99.65912077
–
149.64758903
SLL
Năm biến động
+50.13%
2023
Tỷ giá trung bình
160.86898133 SLL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
148.47157902
–
176.62690992
SLL
Năm biến động
+18.03%
2024
Tỷ giá trung bình
176.62690992 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
176.62690992
–
176.62690992
SLL
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
175.29807863 SLL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
171.65602489
–
176.62690992
SLL
VUV giảm giá
-2.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
176.69801189 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
171.65602489
–
177.06239973
SLL
VUV tăng giá
+3.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.