Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = VUV
Cập nhật
1
SLL
=
0.00564773
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = VT0.00564773 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = Le177.06239973 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.00564773
Hiện tại
VT0.00564773
Cao nhất
VT0.00564773
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00564773 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-0.000175 VUV
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00564773 Hôm nay
0.00564773 Cao nhất
0.0058256
0.00564773 Hôm nay
0.00564773 Cao nhất
0.0058256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00867684 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00867684 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00668237
–
0.0100342
VUV
Năm biến động
-33.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00626058 VUV
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00566165
–
0.0067353
VUV
Năm biến động
-15.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00566165 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00566165
–
0.00566165
VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.0057053 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00566165
–
0.0058256
VUV
SLL tăng giá
+2.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0056595 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00564773
–
0.0058256
VUV
SLL giảm giá
-3.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.