Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Shilling Somali cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = SOS

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Shilling Somali 4.82518349 SOS
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S4.8247303 Hiện tại S4.82518349 Cao nhất S4.8306872
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.82518349 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000299 SOS
-0.01%
7 ngày qua
-0.000452 SOS
-0.01%
30 ngày qua
+0.001659 SOS
+0.03%
1 năm qua
+0.149113 SOS
+3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.64631053
Hôm nay
4.82518349
Cao nhất
5.03509051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.95509199 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.95509199 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.48779943 – 14.77344899 SOS
Năm biến động -6.50%
2023
Tỷ giá trung bình 4.79899229 SOS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.74023891 – 4.86058594 SOS
Năm ổn định -0.04%
2024
Tỷ giá trung bình 4.81216195 SOS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.77008751 – 4.85786014 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 4.7767376 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.64631053 – 4.94309077 SOS
VUV giảm giá -2.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.81504446 SOS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
4.66644094 – 5.03509051 SOS
VUV tăng giá +3.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.