Tỷ giá Shilling Somali sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = VUV

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Vatu Vanuatu 0.207246 VUV
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT0.20700988 Hiện tại VT0.207246 Cao nhất VT0.20726547
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.207246 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000013 VUV
+0.01%
7 ngày qua
+0.000019 VUV
+0.01%
30 ngày qua
-0.000071 VUV
-0.03%
1 năm qua
-0.006609 VUV
-3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.19860616
Hôm nay
0.207246
Cao nhất
0.21522453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.20937749 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20285511 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.067689 – 0.22282636 VUV
Năm biến động +6.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20838016 VUV
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.20573651 – 0.21095983 VUV
Năm ổn định +0.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20780742 VUV
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.20585195 – 0.20963976 VUV
Năm ổn định +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20937749 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20230258 – 0.21522453 VUV
SOS tăng giá +3.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20768797 VUV
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.19860616 – 0.21429608 VUV
SOS giảm giá -3.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.