Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Suriname cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = SRD
Cập nhật
1
VUV
=
0.31699738
SRD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = $0.31699738 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = VT3.15460018 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.31699738
Hiện tại
$0.31699738
Cao nhất
$0.31731403
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31699738 SRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000317 SRD
-0.10%
7 ngày qua
-0.000916 SRD
-0.29%
30 ngày qua
-0.002276 SRD
-0.71%
1 năm qua
+0.001686 SRD
+0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.31079078 Hôm nay
0.31699738 Cao nhất
0.32035036
0.31079078 Hôm nay
0.31699738 Cao nhất
0.32035036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.31740629 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20672624 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17810554
–
0.27078039
SRD
Năm biến động
+46.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30854049 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.26733676
–
0.32531039
SRD
Năm biến động
+14.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27911075 SRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.24147167
–
0.31123128
SRD
Năm biến động
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31139034 SRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.29448207
–
0.32870023
SRD
VUV tăng giá
+5.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31740629 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31079078
–
0.32035036
SRD
Năm ổn định
+1.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.