Tỷ giá Đô la Suriname sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = VUV

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Vatu Vanuatu 3.15460018 VUV
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT3.15145225 Hiện tại VT3.15460018 Cao nhất VT3.15460018
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.15460018 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003148 VUV
+0.10%
7 ngày qua
+0.009091 VUV
+0.29%
30 ngày qua
+0.022484 VUV
+0.72%
1 năm qua
-0.012058 VUV
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.12158227
Hôm nay
3.15460018
Cao nhất
3.21759871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.92219299 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.92219299 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.69302966 – 5.61464843 VUV
Năm biến động -31.78%
2023
Tỷ giá trung bình 3.25248984 VUV
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.07398729 – 3.74060049 VUV
Năm biến động -12.94%
2024
Tỷ giá trung bình 3.60716049 VUV
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
3.21304465 – 4.1412725 VUV
Năm biến động +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 3.21405139 VUV
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.04228571 – 3.39579251 VUV
SRD giảm giá -4.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.15065101 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.12158227 – 3.21759871 VUV
Năm ổn định -1.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.