Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = STD

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Dobra São Tomé và Príncipe 188.14320696 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db188.14320696 Hiện tại Db188.14320696 Cao nhất Db188.14320696
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
188.14320696 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
+5.032717 STD
+2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
182.39849378
Hôm nay
188.14320696
Cao nhất
188.14320696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 190.41682141 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 189.74436572 STD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
183.0168599 – 202.18440156 STD
VUV tăng giá +3.39%
2023
Tỷ giá trung bình 190.41682141 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
187.6804636 – 193.35155115 STD
VUV giảm giá -2.93%
2024
Tỷ giá trung bình 187.6804636 STD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
187.6804636 – 187.6804636 STD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 186.26847223 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
182.39849378 – 187.6804636 STD
VUV giảm giá -2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 187.72485784 STD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
182.39849378 – 188.14320696 STD
VUV tăng giá +3.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.