Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = VUV
Cập nhật
1
STD
=
0.0053151
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = VT0.0053151 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = Db188.14320696 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.0053151
Hiện tại
VT0.0053151
Cao nhất
VT0.0053151
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0053151 VUV
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-0.000146 VUV
-2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0053151 Hôm nay
0.0053151 Cao nhất
0.0054825
0.0053151 Hôm nay
0.0053151 Cao nhất
0.0054825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00536928 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00527291 VUV
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00494598
–
0.00546398
VUV
STD giảm giá
-3.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0052525 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00517193
–
0.00532821
VUV
STD tăng giá
+3.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00532821 VUV
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00532821
–
0.00532821
VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00536928 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00532821
–
0.0054825
VUV
STD tăng giá
+2.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00532727 VUV
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0053151
–
0.0054825
VUV
STD giảm giá
-3.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.