Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = THB
Cập nhật
1
VUV
=
0.28447184
THB
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ฿0.28447184 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = VT3.51528644 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.28118514
Hiện tại
฿0.28447184
Cao nhất
฿0.28540066
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28447184 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001053 THB
+0.37%
7 ngày qua
-0.000887 THB
-0.31%
30 ngày qua
+0.002184 THB
+0.77%
1 năm qua
+0.018518 THB
+6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.25362391 Hôm nay
0.28447184 Cao nhất
0.28575108
0.25362391 Hôm nay
0.28447184 Cao nhất
0.28575108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
+5.28%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29963629 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29963629 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28189468
–
0.31759188
THB
Năm biến động
-0.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29307835 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.27652918
–
0.31235576
THB
Năm biến động
-1.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29699112 THB
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.27253192
–
0.31337073
THB
Năm biến động
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27471041 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25417485
–
0.29387982
THB
Năm biến động
-10.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28088304 THB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.25362391
–
0.28575108
THB
Năm biến động
+10.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.