Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = VUV
Cập nhật
1
THB
=
3.50903704
VUV
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = VT3.50903704 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ฿0.28497847 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT3.5075301
Hiện tại
VT3.50903704
Cao nhất
VT3.51528644
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.50903704 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004361 VUV
+0.12%
7 ngày qua
-0.002029 VUV
-0.06%
30 ngày qua
-0.033449 VUV
-0.94%
1 năm qua
-0.238775 VUV
-6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
3.49954937 Hôm nay
3.50903704 Cao nhất
3.94284596
3.49954937 Hôm nay
3.50903704 Cao nhất
3.94284596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
-5.02%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.64434344 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.33960331 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.14869508
–
3.5474242
VUV
Năm biến động
+0.23%
2023
Tỷ giá trung bình
3.41430209 VUV
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.20147775
–
3.61625484
VUV
Năm biến động
+1.08%
2024
Tỷ giá trung bình
3.37149843 VUV
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.19110848
–
3.66929491
VUV
Năm biến động
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
3.64434344 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.4027515
–
3.93429952
VUV
Năm biến động
+12.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.56131703 VUV
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
3.49954937
–
3.94284596
VUV
Năm biến động
-9.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.