Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = TND

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Dinar Tunisia 0.02526383 TND
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.02515759 Hiện tại د.ت0.02526383 Cao nhất د.ت0.02526383
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02526383 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000101 TND
+0.40%
7 ngày qua
-0.000242 TND
-0.95%
30 ngày qua
-0.000043 TND
-0.17%
1 năm qua
+0.001076 TND
+4.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02341609
Hôm nay
0.02526383
Cao nhất
0.02580062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0263679 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0263679 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0250232 – 0.02776211 TND
VUV tăng giá +4.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0261577 TND
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.02544567 – 0.02684844 TND
Năm ổn định -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02620799 TND
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02542302 – 0.02691188 TND
VUV tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02504842 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02364931 – 0.02732643 TND
Năm biến động -10.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02503313 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02341609 – 0.02580062 TND
VUV tăng giá +5.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.