Tỷ giá Dinar Tunisia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = VUV
Cập nhật
1
TND
=
39.62654748
VUV
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = VT39.62654748 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = د.ت0.02523561 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT39.62654748
Hiện tại
VT39.62654748
Cao nhất
VT39.64160216
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.62654748 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
+0.137508 VUV
+0.35%
7 ngày qua
+0.066594 VUV
+0.17%
30 ngày qua
-0.204456 VUV
-0.51%
1 năm qua
-1.923087 VUV
-4.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
38.75875124 Hôm nay
39.62654748 Cao nhất
42.70567376
38.75875124 Hôm nay
39.62654748 Cao nhất
42.70567376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 39.991259 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.94581442 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.02031295
–
39.96291218
VUV
TND giảm giá
-3.99%
2023
Tỷ giá trung bình
38.23705172 VUV
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
37.24611765
–
39.29942197
VUV
Năm ổn định
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
38.16153348 VUV
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
37.15831328
–
39.33442712
VUV
TND giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
39.991259 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.59460171
–
42.28452752
VUV
Năm biến động
+12.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.97339423 VUV
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
38.75875124
–
42.70567376
VUV
TND giảm giá
-5.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.