Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = VES
Cập nhật
1
VUV
=
7.50218695
VES
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = Bs.7.50218695 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = VT0.13329447 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.7.49702778
Hiện tại
Bs.7.50218695
Cao nhất
Bs.7.50221847
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.50218695 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005165 VES
+0.07%
7 ngày qua
+0.130136 VES
+1.77%
30 ngày qua
+0.194265 VES
+2.66%
1 năm qua
+5.670228 VES
+309.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.83195914 Hôm nay
7.50218695 Cao nhất
7.50221847
1.83195914 Hôm nay
7.50218695 Cao nhất
7.50221847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+24.07%
Tháng 1
+21.80%
Tháng 2
+14.12%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.63%
Tháng 7
+6.69%
Tháng 8
+8.53%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.75424482 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05661524 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03710719
–
0.14216521
VES
Năm biến động
+251.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2417314 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14482566
–
0.30229118
VES
Năm biến động
+108.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3242782 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.30173172
–
0.4376987
VES
Năm biến động
+44.83%
2025
Tỷ giá trung bình
1.09084064 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.43768337
–
2.43754527
VES
Năm biến động
+456.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.75424482 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.43754527
–
7.50221847
VES
Năm biến động
+207.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.