Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = VND

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Đồng Việt Nam 217.03654048 VND
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫217.03654048 Hiện tại ₫217.03654048 Cao nhất ₫217.09234111
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
217.03654048 VND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.27929 VND
-0.13%
7 ngày qua
-1.075424 VND
-0.49%
30 ngày qua
-2.443321 VND
-1.11%
1 năm qua
+1.434575 VND
+0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
213.47897774
Hôm nay
217.03654048
Cao nhất
221.23821329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 218.75278339 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 200.30684229 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
192.85288943 – 207.65561994 VND
Năm ổn định -0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 200.91029582 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
197.0193393 – 207.25981042 VND
Năm ổn định +2.10%
2024
Tỷ giá trung bình 211.05582971 VND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
204.41790588 – 214.67146425 VND
VUV tăng giá +5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 217.37859015 VND
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
211.24981048 – 221.91746922 VND
Năm ổn định +0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 218.75278339 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
213.47897774 – 221.23821329 VND
Năm ổn định +0.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.