Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = VUV
Cập nhật
1
VND
=
0.00459508
VUV
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = VT0.00459508 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ₫217.62389249 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT0.00458972
Hiện tại
VT0.00459508
Cao nhất
VT0.00459508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00459508 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000005 VUV
+0.12%
7 ngày qua
+0.000012 VUV
+0.27%
30 ngày qua
+0.000037 VUV
+0.82%
1 năm qua
-0.000045 VUV
-0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.00452001 Hôm nay
0.00459508 Cao nhất
0.0046843
0.00452001 Hôm nay
0.00459508 Cao nhất
0.0046843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00499291 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00499291 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00481567
–
0.0051853
VUV
Năm ổn định
+0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00497859 VUV
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00482486
–
0.00507564
VUV
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00473918 VUV
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00465828
–
0.00489194
VUV
VND giảm giá
-4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00460096 VUV
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00450618
–
0.00473373
VUV
Năm ổn định
-0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00456977 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00452001
–
0.0046843
VUV
Năm ổn định
-1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.