Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = XAF
Cập nhật
1
VUV
=
4.96911106
XAF
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = FCFA4.96911106 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = VT0.20124324 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA4.95331923
Hiện tại
FCFA4.96911106
Cao nhất
FCFA4.97194713
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.96911106 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.032081 XAF
+0.65%
7 ngày qua
+0.025763 XAF
+0.52%
30 ngày qua
+0.022607 XAF
+0.46%
1 năm qua
+0.327873 XAF
+7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
4.49047594 Hôm nay
4.96911106 Cao nhất
4.98300053
4.49047594 Hôm nay
4.96911106 Cao nhất
4.98300053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.33641751 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.33641751 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.02266158
–
5.72116444
XAF
Năm biến động
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
5.10982426 XAF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.90345486
–
5.28140456
XAF
VUV giảm giá
-3.67%
2024
Tỷ giá trung bình
5.10674017 XAF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.93202621
–
5.33831656
XAF
VUV tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
4.86070683 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.55258067
–
5.39263231
XAF
Năm biến động
-14.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.89099955 XAF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.49047594
–
4.98300053
XAF
VUV tăng giá
+8.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.