Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = VUV
Cập nhật
1
XAF
=
0.20137544
VUV
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = VT0.20137544 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = FCFA4.9658488 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.20122275
Hiện tại
VT0.20137544
Cao nhất
VT0.20292603
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20137544 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001676 VUV
-0.83%
7 ngày qua
-0.000741 VUV
-0.37%
30 ngày qua
-0.000801 VUV
-0.40%
1 năm qua
-0.014084 VUV
-6.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.2006823 Hôm nay
0.20137544 Cao nhất
0.22269354
0.2006823 Hôm nay
0.20137544 Cao nhất
0.22269354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.20626084 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18756437 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17478959
–
0.19909763
VUV
Năm biến động
-1.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1957577 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.18934357
–
0.20393784
VUV
XAF tăng giá
+3.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19587343 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.18732497
–
0.20275642
VUV
XAF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20626084 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18543819
–
0.21965564
VUV
Năm biến động
+16.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20457542 VUV
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.2006823
–
0.22269354
VUV
XAF giảm giá
-7.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.