Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = XOF
Cập nhật
1
VUV
=
4.96957165
XOF
+1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = CFA4.96957165 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = VT0.20122459 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA4.92790403
Hiện tại
CFA4.96957165
Cao nhất
CFA4.96957165
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.96957165 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.050658 XOF
+1.03%
7 ngày qua
+0.017568 XOF
+0.35%
30 ngày qua
+0.037603 XOF
+0.76%
1 năm qua
+0.328333 XOF
+7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
4.49047594 Hôm nay
4.96957165 Cao nhất
4.98300053
4.49047594 Hôm nay
4.96957165 Cao nhất
4.98300053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.33641751 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.33641751 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.02266158
–
5.72116444
XOF
Năm biến động
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
5.10982426 XOF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.90345486
–
5.28140456
XOF
VUV giảm giá
-3.67%
2024
Tỷ giá trung bình
5.10674017 XOF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.93202621
–
5.33831656
XOF
VUV tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
4.86070683 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.55258067
–
5.39263231
XOF
Năm biến động
-14.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.88996758 XOF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.49047594
–
4.98300053
XOF
VUV tăng giá
+8.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.