Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = ZAR

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Rand Nam Phi 0.13964015 ZAR
-0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.13964015 Hiện tại R0.13964015 Cao nhất R0.14068999
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13964015 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001237 ZAR
-0.88%
7 ngày qua
-0.000843 ZAR
-0.60%
30 ngày qua
-0.000992 ZAR
-0.71%
1 năm qua
-0.003814 ZAR
-2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1297197
Hôm nay
0.13964015
Cao nhất
0.1439605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+5.61%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.15553402 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13997177 ZAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.12821845 – 0.1510715 ZAR
Năm biến động +2.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15553402 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14182717 – 0.16646379 ZAR
Năm biến động +7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15439744 ZAR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.14415311 – 0.16270303 ZAR
Năm biến động +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14954716 ZAR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.13563766 – 0.16630532 ZAR
Năm biến động -14.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13920067 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1297197 – 0.1439605 ZAR
VUV tăng giá +2.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.