Tỷ giá Tala Samoa sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = AFN
Cập nhật
1
WST
=
23.62863027
AFN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 WST = ؋23.62863027 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = WS$0.04232154 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋23.26511215
Hiện tại
؋23.62863027
Cao nhất
؋23.62863027
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.62863027 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
+0.181762 AFN
+0.78%
30 ngày qua
+0.363518 AFN
+1.56%
1 năm qua
+0.068946 AFN
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
22.59293971 Hôm nay
23.62863027 Cao nhất
24.41495106
22.59293971 Hôm nay
23.62863027 Cao nhất
24.41495106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+3.89%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.68816292 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.68816292 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.05215683
–
40.53584052
AFN
Năm biến động
-18.67%
2023
Tỷ giá trung bình
30.30938355 AFN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
24.54324821
–
33.69854201
AFN
Năm biến động
-22.38%
2024
Tỷ giá trung bình
25.17728907 AFN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
23.24627929
–
26.8761775
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
24.93811719 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
23.17022656
–
28.05088929
AFN
Năm biến động
-6.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.51288883 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.59293971
–
24.41495106
AFN
Năm ổn định
+0.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.