Tỷ giá Tala Samoa sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Lek Albania cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = ALL
Cập nhật
1
WST
=
29.48967829
ALL
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = L29.48967829 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = WS$0.03391017 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L29.48967829
Hiện tại
L29.48967829
Cao nhất
L29.48967829
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.48967829 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.115965 ALL
-0.39%
7 ngày qua
-0.061011 ALL
-0.21%
30 ngày qua
-0.212886 ALL
-0.72%
1 năm qua
-0.520345 ALL
-1.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
28.95200821 Hôm nay
29.48967829 Cao nhất
30.84056872
28.95200821 Hôm nay
29.48967829 Cao nhất
30.84056872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-2.37%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 42.25424327 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.25424327 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.27469768
–
44.91453831
ALL
Năm biến động
-3.12%
2023
Tỷ giá trung bình
36.83590211 ALL
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
32.90872717
–
41.32534596
ALL
Năm biến động
-15.71%
2024
Tỷ giá trung bình
33.23429795 ALL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
31.53253107
–
34.63516786
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
31.0369309 ALL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
29.04673544
–
34.84721893
ALL
Năm biến động
-13.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.62512626 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.95200821
–
30.84056872
ALL
Năm ổn định
+0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.