Tỷ giá Tala Samoa sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Real Braxin cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = BRL
Cập nhật
1
WST
=
2.00083609
BRL
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = R$2.00083609 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = WS$0.49979106 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$1.97455378
Hiện tại
R$2.00083609
Cao nhất
R$2.00098113
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00083609 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.015813 BRL
+0.80%
7 ngày qua
+0.042895 BRL
+2.19%
30 ngày qua
+0.189502 BRL
+10.46%
1 năm qua
+0.107477 BRL
+5.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.78844991 Hôm nay
2.00083609 Cao nhất
2.00098113
1.78844991 Hôm nay
2.00083609 Cao nhất
2.00098113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-3.00%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-3.13%
Tháng 7
+3.03%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.00033015 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.93071827 BRL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.76500998
–
2.19489654
BRL
Năm biến động
-8.50%
2023
Tỷ giá trung bình
1.82854082 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.71964321
–
2.0314363
BRL
Năm biến động
-11.57%
2024
Tỷ giá trung bình
1.92630864 BRL
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.73353571
–
2.40196429
BRL
Năm biến động
+27.42%
2025
Tỷ giá trung bình
2.00033015 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8721946
–
2.24689286
BRL
Năm biến động
-12.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.87815565 BRL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.78844991
–
2.00098113
BRL
WST tăng giá
+2.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.