Tỷ giá Real Braxin sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Tala Samoa cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = WST

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Tala Samoa 0.50088309 WST
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất WS$0.49931027 Hiện tại WS$0.50088309 Cao nhất WS$0.50177845
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50088309 WST
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002567 WST
-0.51%
7 ngày qua
-0.009858 WST
-1.93%
30 ngày qua
-0.051218 WST
-9.28%
1 năm qua
-0.027279 WST
-5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.49931027
Hôm nay
0.50088309
Cao nhất
0.55914342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+3.23%
Tháng 7
-2.94%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.54761818 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.51885294 WST
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.45560234 – 0.56656903 WST
Năm biến động +9.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54761818 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49226254 – 0.58151597 WST
Năm biến động +13.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.52150378 WST
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.41632592 – 0.57685572 WST
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5006412 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44505905 – 0.53413251 WST
Năm biến động +14.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53275684 WST
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.49931027 – 0.55914342 WST
BRL giảm giá -1.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.