Tỷ giá Tala Samoa sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = CNY
Cập nhật
1
WST
=
2.42651496
CNY
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = ¥2.42651496 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = WS$0.41211368 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥2.42651496
Hiện tại
¥2.42651496
Cao nhất
¥2.42676942
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.42651496 CNY
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00149 CNY
+0.06%
7 ngày qua
+0.006434 CNY
+0.27%
30 ngày qua
-0.010651 CNY
-0.44%
1 năm qua
-0.102817 CNY
-4.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
2.41662729 Hôm nay
2.42651496 Cao nhất
2.54519879
2.41662729 Hôm nay
2.42651496 Cao nhất
2.54519879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.5891375 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.51490712 CNY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.40717188
–
2.63206561
CNY
WST tăng giá
+4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
2.5891375 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.48481029
–
2.70112194
CNY
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.56336497 CNY
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.50382143
–
2.60671429
CNY
WST tăng giá
+3.10%
2025
Tỷ giá trung bình
2.57029331 CNY
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
2.48419744
–
2.62496429
CNY
WST giảm giá
-4.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.44247467 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.41662729
–
2.54519879
CNY
Năm ổn định
-2.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.