Tỷ giá Nhân dân tệ sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Tala Samoa cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = WST
Cập nhật
1
CNY
=
0.41211368
WST
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = WS$0.41211368 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ¥2.42651496 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.41211368
Hiện tại
WS$0.41211368
Cao nhất
WS$0.41211368
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41211368 WST
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000031 WST
-0.01%
7 ngày qua
-0.001096 WST
-0.27%
30 ngày qua
+0.001813 WST
+0.44%
1 năm qua
+0.016752 WST
+4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.39289662 Hôm nay
0.41211368 Cao nhất
0.41379985
0.39289662 Hôm nay
0.41211368 Cao nhất
0.41379985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.40947449 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39786014 WST
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.37992974
–
0.41542526
WST
CNY giảm giá
-4.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38642693 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37021653
–
0.40244521
WST
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39015348 WST
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.38362471
–
0.3993895
WST
CNY giảm giá
-3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38912446 WST
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.38095756
–
0.40254449
WST
CNY tăng giá
+4.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40947449 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39289662
–
0.41379985
WST
Năm ổn định
+2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.