Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Djibouti cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = DJF
Cập nhật
1
WST
=
64.80367189
DJF
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = Fdj64.80367189 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = WS$0.01543122 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj64.3971064
Hiện tại
Fdj64.80367189
Cao nhất
Fdj64.80367189
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.80367189 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.240301 DJF
+0.37%
7 ngày qua
-0.175062 DJF
-0.27%
30 ngày qua
+0.095985 DJF
+0.15%
1 năm qua
+1.654534 DJF
+2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
62.9123576 Hôm nay
64.80367189 Cao nhất
65.79974005
62.9123576 Hôm nay
64.80367189 Cao nhất
65.79974005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 66.59111085 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
66.59111085 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.32932992
–
69.67029951
DJF
WST giảm giá
-3.71%
2023
Tỷ giá trung bình
65.1028299 DJF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
63.06806143
–
66.60980779
DJF
WST giảm giá
-3.32%
2024
Tỷ giá trung bình
63.50318371 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.02445143
–
64.17400393
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
63.60619258 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.9123576
–
64.9369759
DJF
Năm ổn định
-0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
64.74712952 DJF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
63.14913778
–
65.79974005
DJF
Năm ổn định
+2.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.