Tỷ giá Franc Djibouti sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Tala Samoa cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = WST
Cập nhật
1
DJF
=
0.01543122
WST
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = WS$0.01543122 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = Fdj64.80367189 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.01543122
Hiện tại
WS$0.01543122
Cao nhất
WS$0.01552865
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01543122 WST
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000019 WST
-0.12%
7 ngày qua
+0.000042 WST
+0.27%
30 ngày qua
-0.000024 WST
-0.15%
1 năm qua
-0.000404 WST
-2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.01519763 Hôm nay
0.01543122 Cao nhất
0.01589513
0.01519763 Hôm nay
0.01543122 Cao nhất
0.01589513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-2.60%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0157473 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01502911 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01435332
–
0.01604381
WST
DJF tăng giá
+3.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0153629 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0150128
–
0.01585589
WST
DJF tăng giá
+3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0157473 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01558263
–
0.01586686
WST
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.01572221 WST
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.01539955
–
0.01589513
WST
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01544484 WST
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01519763
–
0.01583553
WST
Năm ổn định
-2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.