Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Dominica cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = DOP

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Peso Dominica 21.82244138 DOP
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$21.78902177 Hiện tại RD$21.82244138 Cao nhất RD$22.03824203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.82244138 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.15588 DOP
-0.71%
7 ngày qua
-0.513622 DOP
-2.30%
30 ngày qua
+0.133905 DOP
+0.62%
1 năm qua
-1.07982 DOP
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
20.98556108
Hôm nay
21.82244138
Cao nhất
23.13568146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
-3.37%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-3.08%
Tháng 7
+2.93%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 22.06504553 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.56596552 DOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
18.79957358 – 22.25486183 DOP
Năm biến động -5.46%
2023
Tỷ giá trung bình 20.49674157 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.83403913 – 21.18832793 DOP
Năm ổn định -0.49%
2024
Tỷ giá trung bình 21.2279982 DOP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
20.69562321 – 21.82426321 DOP
WST tăng giá +5.07%
2025
Tỷ giá trung bình 22.06504553 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.956615 – 22.99853774 DOP
Năm ổn định +2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.012886 DOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
20.98556108 – 23.13568146 DOP
WST giảm giá -2.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.