Tỷ giá Peso Dominica sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Tala Samoa cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = WST

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Tala Samoa 0.04565141 WST
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất WS$0.04539439 Hiện tại WS$0.04565141 Cao nhất WS$0.04589467
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04565141 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000011 WST
+0.02%
7 ngày qua
+0.00085 WST
+1.90%
30 ngày qua
-0.000136 WST
-0.30%
1 năm qua
+0.001988 WST
+4.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04322328
Hôm nay
0.04565141
Cao nhất
0.04765181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
+3.49%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+3.18%
Tháng 7
-2.85%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04880199 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04872025 WST
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.044934 – 0.0531927 WST
Năm biến động +5.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04880199 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0471958 – 0.05041837 WST
Năm ổn định +0.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04711509 WST
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.04582056 – 0.0483194 WST
DOP giảm giá -4.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04535282 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04348103 – 0.04771763 WST
Năm ổn định -2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0454421 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04322328 – 0.04765181 WST
DOP tăng giá +2.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.