Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = JMD
Cập nhật
1
WST
=
57.72057508
JMD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = J$57.72057508 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = WS$0.01732484 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
J$57.61397942
Hiện tại
J$57.72057508
Cao nhất
J$57.72057508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.72057508 JMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.1194 JMD
+0.21%
7 ngày qua
+0.008418 JMD
+0.01%
30 ngày qua
+0.023615 JMD
+0.04%
1 năm qua
+0.504846 JMD
+0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
56.38890128 Hôm nay
57.72057508 Cao nhất
58.39601656
56.38890128 Hôm nay
57.72057508 Cao nhất
58.39601656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 57.63988675 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.40049452 JMD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
53.65485154
–
60.57632356
JMD
Năm biến động
-5.00%
2023
Tỷ giá trung bình
56.39755687 JMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
54.90386107
–
57.80676651
JMD
Năm ổn định
-1.70%
2024
Tỷ giá trung bình
55.84531321 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.60823679
–
56.98098571
JMD
Năm ổn định
+0.84%
2025
Tỷ giá trung bình
56.9014549 JMD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
55.51823036
–
58.59734173
JMD
Năm ổn định
+1.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.63988675 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.38890128
–
58.39601656
JMD
Năm ổn định
+2.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.