Tỷ giá Đô la Jamaica sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = WST
Cập nhật
1
JMD
=
0.01733805
WST
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = WS$0.01733805 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = J$57.67659929 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.01733805
Hiện tại
WS$0.01733805
Cao nhất
WS$0.01736076
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01733805 WST
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000023 WST
-0.13%
7 ngày qua
+0.000011 WST
+0.06%
30 ngày qua
+0.000006 WST
+0.04%
1 năm qua
-0.00014 WST
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.01712446 Hôm nay
0.01733805 Cao nhất
0.01773399
0.01712446 Hôm nay
0.01733805 Cao nhất
0.01773399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01790781 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01744116 WST
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.0165081
–
0.01863764
WST
Năm biến động
+5.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01773346 WST
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.01729901
–
0.01821366
WST
Năm ổn định
+1.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01790781 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01754971
–
0.01831226
WST
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01757624 WST
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01706562
–
0.0180121
WST
Năm ổn định
-1.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0173494 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01712446
–
0.01773399
WST
Năm ổn định
-2.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.