Tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = LKR

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Rupee Sri Lanka 120.87046385 LKR
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨120.87046385 Hiện tại ₨120.87046385 Cao nhất ₨120.98275146
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.87046385 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.035483 LKR
+0.03%
7 ngày qua
-0.054145 LKR
-0.04%
30 ngày qua
+0.753204 LKR
+0.63%
1 năm qua
+12.672873 LKR
+11.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
108.01016619
Hôm nay
120.87046385
Cao nhất
125.86223517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 120.8959669 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 120.8959669 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.63591382 – 139.74470128 LKR
Năm biến động +73.33%
2023
Tỷ giá trung bình 120.26217253 LKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
106.50303906 – 136.56632277 LKR
Năm biến động -14.94%
2024
Tỷ giá trung bình 107.79140551 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.46014964 – 116.00074107 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 107.54660748 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
104.66785964 – 110.40138445 LKR
WST tăng giá +5.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 119.87177125 LKR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
109.93821733 – 125.86223517 LKR
Năm biến động +9.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.