Tỷ giá Tala Samoa sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = MAD
Cập nhật
1
WST
=
3.55055545
MAD
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = د.م.3.55055545 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = WS$0.28164607 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.3.54990876
Hiện tại
د.م.3.55055545
Cao nhất
د.م.3.55342361
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.55055545 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.021855 MAD
-0.61%
7 ngày qua
-0.026668 MAD
-0.75%
30 ngày qua
-0.070626 MAD
-1.95%
1 năm qua
+0.229025 MAD
+6.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
3.23402024 Hôm nay
3.55055545 Cao nhất
3.62831001
3.23402024 Hôm nay
3.55055545 Cao nhất
3.62831001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
+3.15%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.79578208 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.79578208 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.52443343
–
4.04922009
MAD
Năm biến động
+8.47%
2023
Tỷ giá trung bình
3.70602798 MAD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.5157175
–
3.89854423
MAD
WST giảm giá
-8.59%
2024
Tỷ giá trung bình
3.54922253 MAD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.41720893
–
3.63083964
MAD
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
3.341928 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20461714
–
3.64138857
MAD
Năm biến động
-10.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.52520869 MAD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
3.24054119
–
3.62831001
MAD
WST tăng giá
+9.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.