Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Tala Samoa cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = WST
Cập nhật
1
MAD
=
0.28232068
WST
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = WS$0.28232068 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = د.م.3.54207132 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.28164607
Hiện tại
WS$0.28232068
Cao nhất
WS$0.28232068
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28232068 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000902 WST
+0.32%
7 ngày qua
+0.002222 WST
+0.79%
30 ngày qua
+0.006175 WST
+2.24%
1 năm qua
-0.018745 WST
-6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.27561041 Hôm nay
0.28232068 Cao nhất
0.30921266
0.27561041 Hôm nay
0.28232068 Cao nhất
0.30921266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-3.05%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.29961168 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2637121 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24696114
–
0.28373355
WST
Năm biến động
-7.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26998984 WST
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.256506
–
0.28443696
WST
MAD tăng giá
+9.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28179605 WST
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.27541839
–
0.29263648
WST
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29961168 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27462051
–
0.31204976
WST
Năm biến động
+11.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28383599 WST
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.27561041
–
0.30859043
WST
MAD giảm giá
-8.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.