Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Mexico cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = MXN

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Peso Mexico 6.82689302 MXN
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $6.82685667 Hiện tại $6.82689302 Cao nhất $6.8290923
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.82689302 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002199 MXN
-0.03%
7 ngày qua
+0.040605 MXN
+0.60%
30 ngày qua
+0.222024 MXN
+3.36%
1 năm qua
+0.176078 MXN
+2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.16941552
Hôm nay
6.82689302
Cao nhất
6.87586644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+5.62%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.52330047 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.52330047 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.85117159 – 8.15597874 MXN
Năm biến động -8.35%
2023
Tỷ giá trung bình 6.49328376 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.04540607 – 7.23319308 MXN
Năm biến động -16.19%
2024
Tỷ giá trung bình 6.54227117 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
5.83123714 – 7.45321929 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 6.86812291 MXN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
6.35891832 – 7.57647679 MXN
Năm biến động -13.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.60703379 MXN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
6.16941552 – 6.87586644 MXN
WST tăng giá +6.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.