Tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Nepal cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = NPR
Cập nhật
1
WST
=
54.98097895
NPR
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = ₨54.98097895 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = WS$0.01818811 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨54.91311789
Hiện tại
₨54.98097895
Cao nhất
₨54.98097895
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.98097895 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.029247 NPR
-0.05%
7 ngày qua
-0.394412 NPR
-0.71%
30 ngày qua
-1.04301 NPR
-1.86%
1 năm qua
+4.640778 NPR
+9.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
50.27713388 Hôm nay
54.98097895 Cao nhất
56.44012433
50.27713388 Hôm nay
54.98097895 Cao nhất
56.44012433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+4.53%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.02%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 55.34812748 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.99175495 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.23324655
–
49.27799411
NPR
WST tăng giá
+7.07%
2023
Tỷ giá trung bình
48.34918632 NPR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
47.167805
–
49.22325703
NPR
Năm ổn định
-2.77%
2024
Tỷ giá trung bình
47.80132697 NPR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
47.068315
–
48.94602536
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
49.82813601 NPR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
48.314255
–
51.62587855
NPR
WST tăng giá
+4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.34812748 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.16749467
–
56.44012433
NPR
WST tăng giá
+7.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.