Tỷ giá Rupee Nepal sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Tala Samoa cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = WST
Cập nhật
1
NPR
=
0.01821058
WST
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = WS$0.01821058 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ₨54.91311789 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.01817844
Hiện tại
WS$0.01821058
Cao nhất
WS$0.01821058
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01821058 WST
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000028 WST
+0.15%
7 ngày qua
+0.000152 WST
+0.84%
30 ngày qua
+0.000349 WST
+1.95%
1 năm qua
-0.001569 WST
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.01771789 Hôm nay
0.01821058 Cao nhất
0.01988976
0.01771789 Hôm nay
0.01821058 Cao nhất
0.01988976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-3.86%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02128712 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02128712 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02029303
–
0.02210763
WST
NPR giảm giá
-6.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02068524 WST
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.0203156
–
0.0212009
WST
NPR tăng giá
+2.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02092098 WST
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.02043067
–
0.02124571
WST
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.020075 WST
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01937013
–
0.02069783
WST
NPR giảm giá
-4.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01806968 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01771789
–
0.01954366
WST
NPR giảm giá
-6.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.