Tỷ giá Tala Samoa sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Sol Peru cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = PEN
Cập nhật
1
WST
=
1.25428987
PEN
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = S/.1.25428987 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = WS$0.79726387 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.1.25316042
Hiện tại
S/.1.25428987
Cao nhất
S/.1.25884038
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25428987 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.005843 PEN
-0.46%
7 ngày qua
+0.001017 PEN
+0.08%
30 ngày qua
+0.00022 PEN
+0.02%
1 năm qua
+0.046922 PEN
+3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
1.18780114 Hôm nay
1.25428987 Cao nhất
1.28454825
1.18780114 Hôm nay
1.25428987 Cao nhất
1.28454825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.51%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.43338624 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.43338624 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36318635
–
1.53418324
PEN
Năm biến động
-8.05%
2023
Tỷ giá trung bình
1.36909442 PEN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.30558097
–
1.44641471
PEN
WST giảm giá
-6.03%
2024
Tỷ giá trung bình
1.34021346 PEN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.31118786
–
1.38549536
PEN
Năm ổn định
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
1.27597655 PEN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.18780114
–
1.35154393
PEN
Năm biến động
-10.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24889358 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19253161
–
1.28454825
PEN
WST tăng giá
+4.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.