Tỷ giá Sol Peru sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Tala Samoa cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = WST

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Tala Samoa 0.79726387 WST
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.79726387 Hiện tại WS$0.79726387 Cao nhất WS$0.79798243
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79726387 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003697 WST
+0.47%
7 ngày qua
-0.000647 WST
-0.08%
30 ngày qua
-0.00014 WST
-0.02%
1 năm qua
-0.030984 WST
-3.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.7784838
Hôm nay
0.79726387
Cao nhất
0.84189177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-3.49%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.80075747 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69795751 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65181262 – 0.73357542 WST
Năm biến động +8.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.73085022 WST
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.69136465 – 0.76594253 WST
PEN tăng giá +6.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.74623826 WST
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.72176352 – 0.76266722 WST
Năm ổn định -1.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78481374 WST
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.73989456 – 0.84189177 WST
Năm biến động +12.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80075747 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7784838 – 0.8385522 WST
PEN giảm giá -4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.