Tỷ giá Tala Samoa sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = PGK

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Kina Papua New Guinea 1.63107492 PGK
-1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K1.62958923 Hiện tại K1.63107492 Cao nhất K1.63107492
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63107492 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.027974 PGK
-1.69%
7 ngày qua
-0.026077 PGK
-1.57%
30 ngày qua
-0.011606 PGK
-0.71%
1 năm qua
+0.112962 PGK
+7.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.49715305
Hôm nay
1.63107492
Cao nhất
1.66170708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
+2.71%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.62732625 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.31862242 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05930578 – 1.3736245 PGK
Năm biến động -3.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.31834216 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27975461 – 1.38414971 PGK
WST tăng giá +3.22%
2024
Tỷ giá trung bình 1.3902431 PGK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.32089286 – 1.45094821 PGK
WST tăng giá +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.48159995 PGK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.415 – 1.53455895 PGK
WST tăng giá +4.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.62732625 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.51154119 – 1.66170708 PGK
WST tăng giá +7.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.