Tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = PKR

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Rupee Pakistan 100.52548802 PKR
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨100.52498528 Hiện tại ₨100.52548802 Cao nhất ₨100.54330728
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
100.52548802 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.505563 PKR
+0.51%
7 ngày qua
+0.11596 PKR
+0.12%
30 ngày qua
+0.049065 PKR
+0.05%
1 năm qua
-0.334352 PKR
-0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
99.36285227
Hôm nay
100.52548802
Cao nhất
103.25803616
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 102.29897287 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.38082632 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.52272093 – 88.33323291 PKR
Năm biến động +22.56%
2023
Tỷ giá trung bình 102.29897287 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.02097348 – 113.33401177 PKR
Năm biến động +18.76%
2024
Tỷ giá trung bình 99.4393129 PKR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
98.7476775 – 100.69642857 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 100.71256177 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
99.02634536 – 104.76178714 PKR
Năm ổn định +0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 100.81664245 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
99.3973544 – 103.25803616 PKR
Năm ổn định +1.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.