Tỷ giá Rupee Pakistan sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Tala Samoa cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = WST
Cập nhật
1
PKR
=
0.00994773
WST
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = WS$0.00994773 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ₨100.52548802 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.00994596
Hiện tại
WS$0.00994773
Cao nhất
WS$0.00994778
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00994773 WST
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00005 WST
-0.50%
7 ngày qua
-0.000011 WST
-0.12%
30 ngày qua
-0.000005 WST
-0.05%
1 năm qua
+0.000033 WST
+0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.00968448 Hôm nay
0.00994773 Cao nhất
0.01006412
0.00968448 Hôm nay
0.00994773 Cao nhất
0.01006412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01318128 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01318128 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01132077
–
0.01503246
WST
Năm biến động
-18.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00981176 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00882348
–
0.01190179
WST
Năm biến động
-15.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01005647 WST
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00993084
–
0.01012682
WST
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0099302 WST
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00954547
–
0.01009832
WST
Năm ổn định
-0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00991916 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00968448
–
0.01006063
WST
Năm ổn định
-1.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.