Tỷ giá Tala Samoa sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = PLN

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Zloty Ba Lan 1.42494784 PLN
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł1.4153946 Hiện tại zł1.42494784 Cao nhất zł1.42494784
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42494784 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004004 PLN
+0.28%
7 ngày qua
-0.009312 PLN
-0.65%
30 ngày qua
+0.01635 PLN
+1.16%
1 năm qua
+0.111446 PLN
+8.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.25974348
Hôm nay
1.42494784
Cao nhất
1.44041223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.66561729 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.66561729 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.50151587 – 1.8206229 PLN
Năm biến động +4.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.5372907 PLN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.38936607 – 1.66093715 PLN
Năm biến động -13.53%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42202174 PLN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.35812893 – 1.64548214 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.34367012 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27035511 – 1.48706893 PLN
Năm biến động -13.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.40259473 PLN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.25974348 – 1.44041223 PLN
Năm biến động +11.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.